Nghĩa của từ "belief system" trong tiếng Việt
"belief system" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
belief system
US /bɪˈliːf ˌsɪs.təm/
UK /bɪˈliːf ˌsɪs.təm/
Danh từ
hệ thống niềm tin
a set of principles or tenets which together form the basis of a religion, philosophy, or moral code
Ví dụ:
•
His entire worldview is shaped by his personal belief system.
Toàn bộ thế giới quan của anh ấy được định hình bởi hệ thống niềm tin cá nhân.
•
Different cultures often have very different belief systems.
Các nền văn hóa khác nhau thường có hệ thống niềm tin rất khác biệt.
Từ liên quan: