Nghĩa của từ "beef up" trong tiếng Việt
"beef up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beef up
US /biːf ʌp/
UK /biːf ʌp/
Cụm động từ
tăng cường, củng cố, nâng cao
to make something stronger, more effective, or more substantial
Ví dụ:
•
The company decided to beef up its security measures after the recent cyber attack.
Công ty quyết định tăng cường các biện pháp an ninh sau cuộc tấn công mạng gần đây.
•
They need to beef up their customer service department.
Họ cần củng cố bộ phận dịch vụ khách hàng của mình.
Từ liên quan: