Nghĩa của từ "become obsolete" trong tiếng Việt

"become obsolete" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

become obsolete

US /bɪˈkʌm ˌɑːb.səˈliːt/
UK /bɪˈkʌm ˌɒb.səˈliːt/

Cụm từ

trở nên lỗi thời, bị loại bỏ

to no longer be used or useful because something newer and better has been invented

Ví dụ:
Many old technologies become obsolete as new ones emerge.
Nhiều công nghệ cũ trở nên lỗi thời khi những công nghệ mới xuất hiện.
If you don't keep learning, your skills might become obsolete.
Nếu bạn không tiếp tục học hỏi, kỹ năng của bạn có thể trở nên lỗi thời.