Nghĩa của từ "become clear" trong tiếng Việt
"become clear" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
become clear
US /bɪˈkʌm klɪr/
UK /bɪˈkʌm klɪər/
Thành ngữ
trở nên rõ ràng, sáng tỏ
to become easy to understand or obvious
Ví dụ:
•
After she explained it, the instructions began to become clear.
Sau khi cô ấy giải thích, các hướng dẫn bắt đầu trở nên rõ ràng.
•
The truth will eventually become clear.
Sự thật cuối cùng sẽ trở nên rõ ràng.