Nghĩa của từ "bechamel sauce" trong tiếng Việt
"bechamel sauce" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bechamel sauce
US /ˈbeɪʃəmɛl ˌsɔːs/
UK /ˈbeɪ.ʃə.mel sɔːs/
Danh từ
sốt béchamel
a basic white sauce made with butter, flour, and milk, often used as a base for other sauces or dishes
Ví dụ:
•
The lasagna recipe calls for a rich béchamel sauce.
Công thức làm lasagna yêu cầu một loại sốt béchamel đậm đà.
•
She learned to make a perfect béchamel sauce from her grandmother.
Cô ấy học cách làm sốt béchamel hoàn hảo từ bà của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: