Nghĩa của từ "beauty is but a blossom" trong tiếng Việt

"beauty is but a blossom" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

beauty is but a blossom

US /ˈbjuːti ɪz bʌt ə ˈblɑːsəm/
UK /ˈbjuːti ɪz bʌt ə ˈblɒsəm/
"beauty is but a blossom" picture

Thành ngữ

nhan sắc chóng tàn, hồng nhan bạc mệnh

a proverb meaning that physical beauty is temporary and fades quickly, just like a flower

Ví dụ:
She was once a famous model, but she knows that beauty is but a blossom.
Cô ấy từng là một người mẫu nổi tiếng, nhưng cô ấy biết rằng nhan sắc cũng chỉ như hoa sớm nở tối tàn.
Don't focus only on looks; remember, beauty is but a blossom.
Đừng chỉ tập trung vào ngoại hình; hãy nhớ rằng, nhan sắc chỉ là đóa hoa chóng tàn.