Nghĩa của từ "be worth" trong tiếng Việt
"be worth" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be worth
US /bi wɜrθ/
UK /bi wɜːθ/
Thành ngữ
1.
có giá trị, đáng giá
to have a particular value, especially in money
Ví dụ:
•
The painting must be worth a fortune.
Bức tranh đó chắc chắn có giá trị một gia tài.
•
The old car isn't worth much now.
Chiếc xe cũ đó bây giờ không đáng giá bao nhiêu.
2.
đáng, xứng đáng
to be important or useful enough to do something
Ví dụ:
•
It's not worth arguing about.
Nó không đáng để tranh cãi.
•
The effort was well worth it.
Nỗ lực đó rất đáng giá.