Nghĩa của từ "be willing to" trong tiếng Việt
"be willing to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be willing to
US /bi wɪlɪŋ tu/
UK /bi wɪlɪŋ tu/
Cụm từ
sẵn lòng, tình nguyện
to be prepared to do something; to have no objection to doing something
Ví dụ:
•
I am willing to help you with your project.
Tôi sẵn lòng giúp bạn với dự án của bạn.
•
She was willing to take on extra responsibilities.
Cô ấy sẵn lòng đảm nhận thêm trách nhiệm.