Nghĩa của từ "be vulnerable to" trong tiếng Việt

"be vulnerable to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be vulnerable to

US /bi ˈvʌlnərəbəl tuː/
UK /bi ˈvʌlnərəbəl tuː/

Cụm từ

dễ bị, dễ tổn thương

to be susceptible to physical or emotional attack or harm

Ví dụ:
Children are often vulnerable to illnesses.
Trẻ em thường dễ bị mắc bệnh.
Elderly people are more vulnerable to fraud.
Người lớn tuổi dễ bị lừa đảo hơn.