Nghĩa của từ "run late" trong tiếng Việt
"run late" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
run late
US /rʌn leɪt/
UK /rʌn leɪt/
Thành ngữ
bị trễ, muộn, chậm trễ
to arrive or happen later than the scheduled or expected time
Ví dụ:
•
I'm sorry, my meeting is running late.
Tôi xin lỗi, cuộc họp của tôi đang bị trễ.
•
The trains are running late because of the heavy snow.
Các chuyến tàu đang bị trễ do tuyết rơi dày.