Nghĩa của từ "be situated" trong tiếng Việt
"be situated" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be situated
US /bi ˈsɪtʃ.u.eɪ.tɪd/
UK /bi ˈsɪtʃ.u.eɪ.tɪd/
Động từ
nằm ở, tọa lạc
to be in a particular place or position
Ví dụ:
•
The hotel is ideally situated near the beach.
Khách sạn nằm ở vị trí lý tưởng gần bãi biển.
•
Our office is situated on the third floor.
Văn phòng của chúng tôi nằm ở tầng ba.
Từ liên quan: