Nghĩa của từ "Be left over" trong tiếng Việt

"Be left over" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Be left over

US /biː lɛft ˈoʊvər/
UK /biː lɛft ˈəʊvər/

Cụm động từ

còn lại, thừa

to remain after the rest has been used or consumed

Ví dụ:
After the party, there was a lot of food left over.
Sau bữa tiệc, còn rất nhiều thức ăn thừa.
If there's any cake left over, I'll take it home.
Nếu còn bánh thừa, tôi sẽ mang về nhà.