Nghĩa của từ "be in the public eye" trong tiếng Việt

"be in the public eye" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be in the public eye

US /bi ɪn ðə ˈpʌb.lɪk aɪ/
UK /bi ɪn ðə ˈpʌb.lɪk aɪ/
"be in the public eye" picture

Thành ngữ

trước mắt công chúng, được công chúng chú ý

to be famous and written about in newspapers and magazines and seen on television

Ví dụ:
After winning the award, she found herself constantly in the public eye.
Sau khi giành giải thưởng, cô ấy thấy mình liên tục trước mắt công chúng.
Politicians are always in the public eye, so they must be careful about their actions.
Các chính trị gia luôn trước mắt công chúng, vì vậy họ phải cẩn thận với hành động của mình.