Nghĩa của từ "be in favour of" trong tiếng Việt

"be in favour of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be in favour of

US /bi ɪn ˈfeɪvər əv/
UK /bi ɪn ˈfeɪvər əv/

Thành ngữ

ủng hộ, tán thành

to support or approve of something

Ví dụ:
Are you in favour of the new policy?
Bạn có ủng hộ chính sách mới không?
I am not in favour of censorship.
Tôi không ủng hộ kiểm duyệt.