Nghĩa của từ "be devoted to" trong tiếng Việt

"be devoted to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be devoted to

US /bi dɪˈvoʊtɪd tuː/
UK /bi dɪˈvəʊtɪd tuː/

Thành ngữ

tận tâm với, cống hiến cho

to be very loyal to someone or something

Ví dụ:
She is devoted to her family.
Cô ấy tận tâm với gia đình mình.
He has always been devoted to his work.
Anh ấy luôn tận tâm với công việc của mình.