Nghĩa của từ "ballet dancer" trong tiếng Việt
"ballet dancer" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ballet dancer
US /ˈbæleɪ ˈdænsər/
UK /ˈbæleɪ ˈdɑːnsər/
Danh từ
vũ công ballet
a person who performs ballet
Ví dụ:
•
The principal ballet dancer captivated the audience with her grace.
Vũ công ballet chính đã mê hoặc khán giả bằng sự duyên dáng của mình.
•
He dreams of becoming a professional ballet dancer.
Anh ấy mơ ước trở thành một vũ công ballet chuyên nghiệp.
Từ liên quan: