Nghĩa của từ awarding trong tiếng Việt
awarding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
awarding
US /əˈwɔːr.dɪŋ/
UK /əˈwɔː.dɪŋ/
Động từ
trao tặng, ban thưởng, phán quyết
to give something officially as a prize, payment, or reward
Ví dụ:
•
The committee is responsible for awarding the annual scholarship.
Ủy ban chịu trách nhiệm trao học bổng hàng năm.
•
The judge finished awarding damages to the victims.
Thẩm phán đã hoàn tất việc phán quyết bồi thường thiệt hại cho các nạn nhân.
Danh từ
việc trao tặng, sự ban thưởng, sự phán quyết
the act of giving something officially as a prize, payment, or reward
Ví dụ:
•
The awarding of the contract was delayed due to unforeseen circumstances.
Việc trao hợp đồng bị trì hoãn do những trường hợp bất khả kháng.
•
The ceremony included the awarding of medals to the top athletes.
Buổi lễ bao gồm việc trao tặng huy chương cho các vận động viên hàng đầu.
Từ liên quan: