Nghĩa của từ "award ceremony" trong tiếng Việt
"award ceremony" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
award ceremony
US /əˈwɔːrd ˈser.ə.moʊ.ni/
UK /əˈwɔːd ˈser.ɪ.mə.ni/
Danh từ
lễ trao giải
a formal event at which prizes are given to honor achievement
Ví dụ:
•
The actors arrived on the red carpet for the award ceremony.
Các diễn viên đã xuất hiện trên thảm đỏ để tham dự lễ trao giải.
•
She gave an emotional speech during the award ceremony.
Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm xúc trong lễ trao giải.