Nghĩa của từ awaiting trong tiếng Việt

awaiting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

awaiting

US /əˈweɪtɪŋ/
UK /əˈweɪtɪŋ/

Động từ

đang chờ, chờ đợi

present participle of await

Ví dụ:
We are awaiting your response.
Chúng tôi đang chờ đợi phản hồi của bạn.
The results are awaiting official confirmation.
Kết quả đang chờ đợi xác nhận chính thức.