Nghĩa của từ "auto accident" trong tiếng Việt
"auto accident" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
auto accident
US /ˈɔːtoʊ ˈæksɪdənt/
UK /ˈɔːtəʊ ˈæksɪdənt/
Danh từ
tai nạn ô tô, tai nạn giao thông
a collision involving a car or other vehicle, resulting in damage or injury
Ví dụ:
•
She was involved in a minor auto accident on her way to work.
Cô ấy đã gặp một tai nạn ô tô nhỏ trên đường đi làm.
•
Always exchange insurance information after an auto accident.
Luôn trao đổi thông tin bảo hiểm sau tai nạn ô tô.