Nghĩa của từ authentication trong tiếng Việt

authentication trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

authentication

US /ɑːˌθen.t̬əˈkeɪ.ʃən/
UK /ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

xác thực, chứng thực

the process or action of proving or showing something to be true, genuine, or valid

Ví dụ:
Two-factor authentication adds an extra layer of security to your account.
Xác thực hai yếu tố thêm một lớp bảo mật bổ sung cho tài khoản của bạn.
The museum used carbon dating for the authentication of the ancient artifact.
Bảo tàng đã sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon để xác thực cổ vật.