Nghĩa của từ assistive trong tiếng Việt

assistive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

assistive

US /əˈsɪs.tɪv/
UK /əˈsɪstɪv/

Tính từ

hỗ trợ, trợ giúp

providing help or support, especially to people with disabilities

Ví dụ:
Assistive technology can greatly improve the quality of life for many individuals.
Công nghệ hỗ trợ có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của nhiều cá nhân.
The new wheelchair has many assistive features.
Xe lăn mới có nhiều tính năng hỗ trợ.