Nghĩa của từ assisted trong tiếng Việt

assisted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

assisted

US /əˈsɪstɪd/
UK /əˈsɪstɪd/

Tính từ

được hỗ trợ, được giúp đỡ

having been helped or supported

Ví dụ:
The patient was assisted by a nurse during the recovery process.
Bệnh nhân đã được y tá hỗ trợ trong quá trình hồi phục.
He received assisted living care after his accident.
Anh ấy đã nhận được sự chăm sóc hỗ trợ sinh hoạt sau tai nạn.