Nghĩa của từ artful trong tiếng Việt
artful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
artful
US /ˈɑːrt.fəl/
UK /ˈɑːt.fəl/
Tính từ
1.
khéo léo, tinh ranh, xảo quyệt
clever or skillful, especially in a cunning or deceptive way
Ví dụ:
•
The politician used artful dodges to avoid answering the direct question.
Chính trị gia đã sử dụng những lời lẽ khéo léo để tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.
•
Her artful flattery won over the difficult client.
Lời nịnh hót khéo léo của cô ấy đã chinh phục được khách hàng khó tính.
2.
đầy nghệ thuật, tinh xảo, khéo léo
showing artistic skill
Ví dụ:
•
The painter created an artful blend of colors in his landscape.
Họa sĩ đã tạo ra sự pha trộn màu sắc đầy nghệ thuật trong bức tranh phong cảnh của mình.
•
The sculpture was an artful representation of the human form.
Tác phẩm điêu khắc là một sự thể hiện đầy nghệ thuật của hình dáng con người.
Từ liên quan: