Nghĩa của từ "Antique shop" trong tiếng Việt
"Antique shop" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Antique shop
US /ænˈtiːk ʃɑːp/
UK /ænˈtiːk ʃɒp/
Danh từ
cửa hàng đồ cổ, tiệm đồ cổ
a shop that sells antiques
Ví dụ:
•
She loves browsing through old items at the local antique shop.
Cô ấy thích xem xét các món đồ cũ ở cửa hàng đồ cổ địa phương.
•
We found a beautiful vintage clock at an antique shop.
Chúng tôi tìm thấy một chiếc đồng hồ cổ điển tuyệt đẹp tại một cửa hàng đồ cổ.