Nghĩa của từ antiquated trong tiếng Việt

antiquated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

antiquated

US /ˈæn.t̬ə.kweɪ.t̬ɪd/
UK /ˈæn.tɪ.kweɪ.tɪd/

Tính từ

lỗi thời, cổ hủ

old-fashioned or outdated

Ví dụ:
The company's accounting system is completely antiquated.
Hệ thống kế toán của công ty hoàn toàn lỗi thời.
She has some rather antiquated ideas about marriage.
Cô ấy có một số ý tưởng khá cổ hủ về hôn nhân.