Nghĩa của từ answering trong tiếng Việt
answering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
answering
US /ˈæn.sər.ɪŋ/
UK /ˈɑːn.sər.ɪŋ/
Động từ
trả lời, đáp lại
to say, write, or do something as a reaction to a question or statement
Ví dụ:
•
She spent the whole morning answering emails.
Cô ấy đã dành cả buổi sáng để trả lời email.
•
The phone kept ringing, but no one was answering.
Điện thoại cứ reo, nhưng không ai trả lời.
Tính từ
giải đáp, chứng minh
providing a solution or explanation
Ví dụ:
•
The detective found the answering clue to the mystery.
Thám tử đã tìm thấy manh mối giải đáp bí ẩn.
•
His silence was an answering sign of his guilt.
Sự im lặng của anh ta là một dấu hiệu chứng minh tội lỗi của anh ta.
Từ liên quan: