Nghĩa của từ anonymity trong tiếng Việt
anonymity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
anonymity
US /ˌæn.əˈnɪm.ə.t̬i/
UK /ˌæn.ɒnˈɪm.ə.ti/
Danh từ
tính ẩn danh, sự vô danh
the condition of being unknown
Ví dụ:
•
The witness was granted anonymity for their safety.
Nhân chứng được đảm bảo ẩn danh vì sự an toàn của họ.
•
Many online users prefer to maintain their anonymity.
Nhiều người dùng trực tuyến thích duy trì tính ẩn danh của họ.
Từ liên quan: