Nghĩa của từ anonym trong tiếng Việt
anonym trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
anonym
US /əˈnɒn.ɪm/
UK /əˈnɒn.ɪm/
Danh từ
người ẩn danh, người không rõ danh tính
a person who remains anonymous; an unknown person
Ví dụ:
•
The generous donation came from an anonym.
Khoản quyên góp hào phóng đến từ một người ẩn danh.
•
He prefers to remain an anonym in his charitable work.
Anh ấy thích giữ ẩn danh trong công việc từ thiện của mình.
Từ liên quan: