Nghĩa của từ "an individual" trong tiếng Việt

"an individual" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

an individual

US /ən ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
UK /ən ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Cụm từ

cá nhân, người

a single human being as distinct from a group

Ví dụ:
Each individual has the right to express their opinion.
Mỗi cá nhân có quyền bày tỏ ý kiến của mình.
The teacher gave personalized feedback to each individual student.
Giáo viên đã đưa ra phản hồi cá nhân cho từng học sinh.