Nghĩa của từ "amazed at" trong tiếng Việt
"amazed at" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
amazed at
US /əˈmeɪzd æt/
UK /əˈmeɪzd æt/
Cụm từ
ngạc nhiên về, kinh ngạc trước
feeling great surprise or wonder at something
Ví dụ:
•
I was amazed at how quickly she learned to play the piano.
Tôi ngạc nhiên về việc cô ấy học chơi piano nhanh đến thế.
•
Everyone was amazed at his courage during the crisis.
Mọi người đều ngạc nhiên trước lòng dũng cảm của anh ấy trong cuộc khủng hoảng.
Từ liên quan: