Nghĩa của từ amalgamation trong tiếng Việt
amalgamation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
amalgamation
US /əˌmæl.ɡəˈmeɪ.ʃən/
UK /əˌmæl.ɡəˈmeɪ.ʃən/
Danh từ
sự hợp nhất, sự sáp nhập, sự kết hợp
the action, process, or result of combining or uniting to form one organization or structure
Ví dụ:
•
The amalgamation of the two companies created a powerful new entity.
Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một thực thể mới mạnh mẽ.
•
The new university was formed by the amalgamation of several smaller colleges.
Trường đại học mới được thành lập từ sự hợp nhất của một số trường cao đẳng nhỏ hơn.
Từ liên quan: