Nghĩa của từ amalgamated trong tiếng Việt

amalgamated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

amalgamated

US /əˈmælɡəˌmeɪtɪd/
UK /əˈmælɡəmeɪtɪd/

Tính từ

sáp nhập, hợp nhất, kết hợp

formed by the combination of two or more things into one whole

Ví dụ:
The two companies amalgamated into a single, larger corporation.
Hai công ty đã sáp nhập thành một tập đoàn lớn hơn.
The new dish was an amalgamated blend of various culinary traditions.
Món ăn mới là sự pha trộn kết hợp của nhiều truyền thống ẩm thực khác nhau.