Nghĩa của từ amalgamating trong tiếng Việt
amalgamating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
amalgamating
US /əˈmæl.ɡə.meɪ.tɪŋ/
UK /əˈmæl.ɡə.meɪ.tɪŋ/
Động từ
hợp nhất, kết hợp
to combine or unite to form one organization or structure
Ví dụ:
•
The two companies are amalgamating to create a larger entity.
Hai công ty đang hợp nhất để tạo ra một thực thể lớn hơn.
•
The different departments are amalgamating their resources for the new project.
Các phòng ban khác nhau đang hợp nhất nguồn lực của họ cho dự án mới.
Từ liên quan: