Nghĩa của từ allocated trong tiếng Việt
allocated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
allocated
US /ˈæləˌkeɪtɪd/
UK /ˈæləˌkeɪtɪd/
Tính từ
phân bổ, được cấp
assigned or distributed for a particular purpose
Ví dụ:
•
The funds were allocated to various departments.
Các quỹ đã được phân bổ cho các phòng ban khác nhau.
•
Each team was allocated a specific task.
Mỗi đội được phân công một nhiệm vụ cụ thể.
Từ liên quan: