Nghĩa của từ "alarm bell" trong tiếng Việt
"alarm bell" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
alarm bell
US /əˈlɑːrm bɛl/
UK /əˈlɑːm bɛl/
Danh từ
1.
chuông báo động
a bell that rings to warn people of danger or an emergency
Ví dụ:
•
The fire alarm bell rang loudly, signaling an evacuation.
Chuông báo động cháy kêu to, báo hiệu sơ tán.
•
He installed an alarm bell on his bicycle to warn pedestrians.
Anh ấy lắp một chuông báo động trên xe đạp để cảnh báo người đi bộ.
2.
hồi chuông cảnh báo, dấu hiệu cảnh báo
a warning sign or indication of a potential problem or danger
Ví dụ:
•
The sudden drop in sales set off an alarm bell for the company's management.
Sự sụt giảm doanh số đột ngột đã gióng lên hồi chuông cảnh báo cho ban lãnh đạo công ty.
•
His evasive answers raised an alarm bell in her mind.
Những câu trả lời lảng tránh của anh ta đã gióng lên hồi chuông cảnh báo trong tâm trí cô.
Từ liên quan: