Nghĩa của từ "age before beauty" trong tiếng Việt

"age before beauty" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

age before beauty

US /eɪdʒ bɪˈfɔːr ˈbjuːti/
UK /eɪdʒ bɪˈfɔː ˈbjuːti/
"age before beauty" picture

Thành ngữ

kính lão đắc thọ, người già đi trước

a humorous way of allowing an older person to go first, often used when opening a door

Ví dụ:
He held the door open for his father and said, 'Age before beauty, Dad.'
Anh ấy giữ cửa cho bố và nói: 'Kính lão đắc thọ, thưa bố.'
I'll let you go into the restaurant first—age before beauty!
Tôi sẽ để bạn vào nhà hàng trước—kính lão đắc thọ mà!