Nghĩa của từ affective trong tiếng Việt
affective trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
affective
US /əˈfek.tɪv/
UK /əˈfek.tɪv/
Tính từ
tình cảm
connected with the emotions:
Ví dụ:
•
He has no affective ties to his family.
Từ liên quan: