Nghĩa của từ "admission ticket" trong tiếng Việt
"admission ticket" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
admission ticket
US /ədˈmɪʃ.ən ˈtɪk.ɪt/
UK /ədˈmɪʃ.ən ˈtɪk.ɪt/
Danh từ
vé vào cửa, vé tham quan
a ticket that allows you to enter a place, such as a museum, concert, or event
Ví dụ:
•
Please show your admission ticket at the entrance.
Vui lòng xuất trình vé vào cửa của bạn ở lối vào.
•
The price of the admission ticket includes a guided tour.
Giá vé vào cửa bao gồm một chuyến tham quan có hướng dẫn viên.
Từ liên quan: