Nghĩa của từ feats trong tiếng Việt

feats trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

feats

US /fiːts/
UK /fiːts/

Danh từ số nhiều

kỳ công, thành tích

achievements that require great courage, skill, or strength

Ví dụ:
The construction of the pyramids was an incredible engineering feat.
Việc xây dựng các kim tự tháp là một kỳ công kỹ thuật đáng kinh ngạc.
Climbing Mount Everest is a remarkable feat.
Leo núi Everest là một kỳ tích đáng nể.