Nghĩa của từ feats trong tiếng Việt
feats trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
feats
Danh từ
chiến công
something difficult needing a lot of skill, strength, courage, etc. to achieve it:
Ví dụ:
•
The Eiffel Tower is a remarkable feat of engineering.
Từ liên quan: