Nghĩa của từ accruing trong tiếng Việt
accruing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
accruing
US /əˈkruːɪŋ/
UK /əˈkruːɪŋ/
Động từ
tích lũy, dồn lại
to accumulate or receive (payments or benefits) over time
Ví dụ:
•
Interest will be accruing on the account daily.
Lãi suất sẽ tích lũy trên tài khoản hàng ngày.
•
The benefits of the new policy are slowly accruing.
Lợi ích của chính sách mới đang dần tích lũy.
Từ liên quan: