Nghĩa của từ "accrued liability" trong tiếng Việt

"accrued liability" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

accrued liability

US /əˈkruːd laɪ.əˈbɪl.ə.ti/
UK /əˈkruːd laɪ.əˈbɪl.ə.ti/

Danh từ

nợ phải trả dồn tích, chi phí dồn tích

an expense that has been incurred but not yet paid, recorded as a liability on a company's balance sheet

Ví dụ:
The company recorded an accrued liability for unpaid wages at the end of the month.
Công ty đã ghi nhận một khoản nợ phải trả dồn tích cho tiền lương chưa thanh toán vào cuối tháng.
Understanding accrued liabilities is crucial for accurate financial reporting.
Hiểu rõ các khoản nợ phải trả dồn tích là rất quan trọng để lập báo cáo tài chính chính xác.