Nghĩa của từ accepting trong tiếng Việt
accepting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
accepting
US /əkˈsep.tɪŋ/
UK /əkˈsep.tɪŋ/
Tính từ
chấp nhận, khoan dung
willing to accept something or someone; tolerant
Ví dụ:
•
She has a very accepting attitude towards different cultures.
Cô ấy có thái độ rất chấp nhận đối với các nền văn hóa khác nhau.
•
The community was very accepting of the new family.
Cộng đồng rất chấp nhận gia đình mới.
Từ liên quan: