Nghĩa của từ "a leveling out" trong tiếng Việt
"a leveling out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
a leveling out
US /ə ˈlɛvəlɪŋ aʊt/
UK /ə ˈlɛvəlɪŋ aʊt/
Cụm từ
ổn định, san bằng, cân bằng
a situation in which differences or fluctuations become less pronounced or disappear
Ví dụ:
•
After the initial surge, there was a leveling out of prices.
Sau đợt tăng ban đầu, giá cả đã ổn định.
•
The goal is a leveling out of opportunities for all students.
Mục tiêu là san bằng cơ hội cho tất cả học sinh.
Từ liên quan: