Nghĩa của từ "a cap" trong tiếng Việt
"a cap" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
a cap
US /ə ˈkæp/
UK /ə ˈkæp/
Cụm từ
mức trần, giới hạn
a limit on the amount of money that can be spent or borrowed, or on the amount of money that a government, company, or organization is allowed to spend in a particular period of time
Ví dụ:
•
The government has imposed a cap on local council spending.
Chính phủ đã áp đặt mức trần đối với chi tiêu của hội đồng địa phương.
•
There's a cap on how much you can borrow.
Có một giới hạn về số tiền bạn có thể vay.
Từ liên quan: