Avatar of Vocabulary Set Các loại hình nghệ thuật biểu diễn

Bộ từ vựng Các loại hình nghệ thuật biểu diễn trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các loại hình nghệ thuật biểu diễn' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

dance

/dæns/

(noun) sự nhảy múa, sự khiêu vũ, điệu nhạc khiêu vũ;

(verb) nhảy múa, khiêu vũ, nhảy lên

Ví dụ:

Everyone was taking part in the dance.

Mọi người đều tham gia buổi liên hoan khiêu vũ.

music

/ˈmjuː.zɪk/

(noun) nhạc, âm nhạc, bản nhạc

Ví dụ:

Couples were dancing to the music.

Các cặp đôi đã nhảy theo tiếng nhạc.

acrobatics

/ˌæk.rəˈbæt̬.ɪks/

(noun) thuật nhào lộn

Ví dụ:

acrobatics on the high wire

nhào lộn trên dây cao

circus

/ˈsɝː.kəs/

(noun) rạp xiếc, gánh xiếc, trường đấu

Ví dụ:

I was thrilled by the annual visits of the circus.

Tôi đã rất vui mừng bởi những chuyến thăm hàng năm của rạp xiếc.

magic

/ˈmædʒ.ɪk/

(adjective) (thuộc) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;

(noun) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;

(verb) làm ảo thuật, ma thuật

Ví dụ:

The witch put a magic spell on the prince and turned him into a frog.

Phù thủy đã đặt một bùa mê ma thuật lên hoàng tử và biến anh thành một con ếch.

puppetry

/ˈpʌp.ɪ.tri/

(noun) múa rối

Ví dụ:

traditional puppetry

múa rối truyền thống

ventriloquism

/venˈtrɪl.ə.kwɪ.zəm/

(noun) nghệ thuật nói tiếng bụng

Ví dụ:

He taught himself ventriloquism from a pamphlet when he was 11.

Anh ấy đã tự học nói tiếng bụng từ một cuốn sách nhỏ khi anh ấy 11 tuổi.

son et lumière

/ˌsɑːn eɪ luːmɪˈɛər/

(noun) son et lumière (dùng âm thanh và ánh sáng để diễn lại sự tích một nơi, một sự cố, …)

Ví dụ:

the son et lumière at the temple of Karnak

son et lumière tại đền Karnak

minstrel show

/ˈmɪnstrəl ˌʃoʊ/

(noun) chương trình biểu diễn minstrel

Ví dụ:

The minstrel show was an American form of theater developed in the early 19th century.

Chương trình biểu diễn minstrel là một hình thức sân khấu của Mỹ phát triển vào đầu thế kỷ 19.

masque

/mæsk/

(noun) kịch có ca vũ nhạc

Ví dụ:

The way historians have used drama and masque provides useful insights.

Cách các nhà sử học sử dụng kịch và kịch có ca vũ nhạc cung cấp những hiểu biết hữu ích.

theater

/ˈθiː.ə.t̬ɚ/

(noun) rạp hát, nhà hát, giảng đường

Ví dụ:

I work at the theater.

Tôi làm việc ở nhà hát.

opera

/ˈɑː.pɚ.ə/

(noun) nhạc kịch, ô-pê-ra

Ví dụ:

It was the best performance of the opera he had ever heard.

Đó là màn trình diễn ô-pê-ra hay nhất mà anh từng nghe.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu