Avatar of Vocabulary Set Điều Trị Y Tế

Bộ từ vựng Điều Trị Y Tế trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Điều Trị Y Tế' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

artificial insemination

/ˌɑːr.t̬əˌfɪʃ.əl ɪnˌsem.əˈneɪ.ʃən/

(noun) thụ tinh nhân tạo

Ví dụ:

artificial insemination by a donor, abbreviated to ‘AID’

thụ tinh nhân tạo bởi người hiến tặng, viết tắt là ‘AID’

blood doping

/ˈblʌd ˌdoʊ.pɪŋ/

(noun) doping máu

Ví dụ:

Several coaches have been impacted by blood doping scandals.

Một số huấn luyện viên bị ảnh hưởng bởi bê bối doping máu.

blood transfusion

/ˈblʌd trænˈsfjuːʒən/

(noun) truyền máu

Ví dụ:

He was given a blood transfusion.

Anh ấy đã được truyền máu.

enema

/ˈen.ə.mə/

(noun) sự thụt, thuốc thụt hậu môn

Ví dụ:

Enemas are injections of fluids used to cleanse or stimulate the emptying of your bowel.

Thụt là tiêm chất lỏng dùng để làm sạch hoặc kích thích việc làm rỗng ruột.

first aid

/ˌfɜːrst ˈeɪd/

(noun) sơ cứu

Ví dụ:

Did you learn any first aid at school?

Bạn có học cách sơ cứu nào ở trường không?

immunization

/ˌim.jə.nəˈzeɪ.ʃən/

(noun) sự chủng ngừa, sự tiêm chủng

Ví dụ:

an immunization program to prevent epidemics

một chương trình tiêm chủng để ngăn chặn dịch bệnh

immunosuppression

/ˌɪm.jə.noʊ.səˈpreʃ.ən/

(noun) ức chế miễn dịch

Ví dụ:

High levels of immunosuppression are needed to prevent rejection of transplanted tissue or organs.

Cần phải ức chế miễn dịch ở mức độ cao để ngăn chặn sự đào thải mô hoặc cơ quan được cấy ghép.

intensive care

/ɪnˌten.sɪv ˈker/

(noun) chăm sóc tích cực, phòng chăm sóc tích cực

Ví dụ:

She needed intensive care for three weeks.

Cô ấy cần được chăm sóc tích cực trong ba tuần.

irradiation

/iˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/

(noun) chiếu xạ

Ví dụ:

X-rays are a form of irradiation.

Tia X là một dạng chiếu xạ.

irrigation

/ˌɪr.əˈɡeɪ.ʃən/

(noun) thủy lợi, sự rửa (vết thương), sự tưới

Ví dụ:

For sinus congestion, saline nasal irrigation can be helpful.

Đối với tắc nghẽn xoang, rửa mũi bằng nước muối có thể hữu ích.

primary care

/ˈpraɪ.mer.i ˌker/

(noun) chăm sóc ban đầu

Ví dụ:

Primary care is often the first point of contact for people in need of healthcare.

Chăm sóc ban đầu thường là điểm liên lạc đầu tiên của những người có nhu cầu chăm sóc sức khỏe.

prophylaxis

/ˌproʊ.fɪˈlæk.sɪs/

(noun) phòng bệnh

Ví dụ:

Antibiotic prophylaxis refers to the use of antibiotics to prevent infection.

Phòng bệnh bằng kháng sinh đề cập đến việc sử dụng kháng sinh để ngăn ngừa nhiễm trùng.

regime

/reɪˈʒiːm/

(noun) chế độ, cách thức cai trị, hệ thống cai trị

Ví dụ:

a dietary regime

chế độ ăn kiêng

respite care

/ˈrɛspaɪt ˌkɛr/

(noun) chăm sóc thay thế, chăm sóc hỗ trợ tạm thời

Ví dụ:

Jacob had been very ill and he was in respite care.

Jacob bị ốm nặng và anh ấy đang được chăm sóc thay thế.

vaccination

/ˌvæk.səˈneɪ.ʃən/

(noun) sự chủng ngừa, sự tiêm chủng, sự tiêm vắc xin

Ví dụ:

All the children were given two vaccinations against measles.

Tất cả trẻ em đều được tiêm 2 mũi vắc xin sởi.

hormone replacement therapy

/ˈhɔːr.moʊn rɪˈpleɪs.mənt ˈθer.ə.pi/

(noun) liệu pháp hormone thay thế

Ví dụ:

Transition may include a variety of medical treatments, including hormone replacement therapy and surgery.

Quá trình chuyển đổi có thể bao gồm nhiều phương pháp điều trị y tế khác nhau, bao gồm cả liệu pháp hormone thay thế và phẫu thuật.

cryosurgery

/ˌkraɪ.oʊˈsɝː.dʒər.i/

(noun) liệu pháp áp lạnh

Ví dụ:

Cryotherapy is the use of extreme cold to freeze and remove abnormal tissue.

Liệu pháp áp lạnh là sử dụng nhiệt độ cực lạnh để đóng băng và loại bỏ các mô bất thường.

cpr

/ˌsiː.piːˈɑːr/

(abbreviation) hồi sức tim phổi

Ví dụ:

to perform CPR

thực hiện hồi sức tim phổi

hemodialysis

/ˌhiː.moʊ.daɪˈæl.ə.sɪs/

(noun) chạy thận nhân tạo

Ví dụ:

She was hospitalized for 16 days, necessitated hemodialysis, and made a full recovery.

Cô ấy phải nhập viện 16 ngày, phải chạy thận nhân tạo và hồi phục hoàn toàn.

apheresis

/ˌeɪ.fə'ri.sɪs/

(noun) phân tách máu, lọc máu

Ví dụ:

The stem cells are filtered out in a process called apheresis.

Các tế bào gốc được lọc ra trong một quá trình gọi là phân tách máu.

immunotherapy

/ˌɪm.jə.noʊˈθer.ə.pi/

(noun) liệu pháp miễn dịch

Ví dụ:

Immunotherapy is a type of cancer treatment.

Liệu pháp miễn dịch là một loại điều trị ung thư.

chemotherapy

/ˌkiː.moʊˈθer.ə.pi/

(noun) hóa trị

Ví dụ:

Chemotherapy is often used in the treatment of cancer.

Hóa trị thường được sử dụng trong điều trị ung thư.

radiation therapy

/ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən ˈθer.ə.pi/

(noun) xạ trị

Ví dụ:

He underwent eight weeks of radiation therapy.

Anh ấy đã trải qua tám tuần xạ trị.

physiotherapy

/ˌfɪz.i.oʊˈθer.ə.pi/

(noun) vật lý trị liệu

Ví dụ:

I'm doing the physiotherapy exercises the hospital gave me.

Tôi đang tập vật lý trị liệu mà bệnh viện giao cho tôi.

speech therapy

/ˈspiːtʃ ˌθer.ə.pi/

(noun) trị liệu ngôn ngữ, âm ngữ trị liệu, ngôn ngữ trị liệu

Ví dụ:

She needed speech therapy after she suffered severe head injuries in a car accident.

Cô ấy cần trị liệu ngôn ngữ sau khi bị chấn thương nặng ở đầu trong một vụ tai nạn xe hơi.

hydrotherapy

/ˌhaɪ.droʊˈθer.ə.pi/

(noun) thủy liệu pháp

Ví dụ:

Hydrotherapy can be particularly helpful.

Thủy liệu pháp có thể đặc biệt hữu ích.

occupational therapy

/ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən.əl ˈθer.ə.pi/

(noun) trị liệu nghề nghiệp, hoạt động trị liệu

Ví dụ:

The staff provide physiotherapy and occupational therapy.

Các nhân viên cung cấp vật lý trị liệu và trị liệu nghề nghiệp.

gene therapy

/ˈdʒiːn ˌθer.ə.pi/

(noun) liệu pháp gen

Ví dụ:

Gene therapy is a technique that modifies a person's genes to treat or cure disease.

Liệu pháp gen là một kỹ thuật sửa đổi gen của một người để điều trị hoặc chữa bệnh.

lumbar puncture

/ˈlʌm.bɑːr ˌpʌŋk.tʃər/

(noun) chọc dò tủy sống, chọc dò thắt lưng, chọc dò cột sống

Ví dụ:

A small proportion of people develop a headache after lumbar puncture.

Một tỷ lệ nhỏ người bị đau đầu sau khi chọc dò tủy sống.

radiotherapy

/ˌreɪ.di.oʊˈθer.ə.pi/

(noun) xạ trị

Ví dụ:

a course of radiotherapy

một đợt xạ trị

traction

/ˈtræk.ʃən/

(noun) phương pháp kéo giãn, sự kéo, sức kéo, lực kéo, sự chú ý

Ví dụ:

He spent six weeks in traction after he broke his leg.

Anh ấy đã dành sáu tuần tập phương pháp kéo giãn sau khi bị gãy chân.

course

/kɔːrs/

(noun) khóa học, lớp, tiến trình;

(verb) săn đuổi, chạy, chảy

Ví dụ:

They're going away on a training course next week.

Họ sẽ tham gia một khóa học đào tạo vào tuần tới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu