Avatar of Vocabulary Set Thuốc Bất Hợp Pháp

Bộ từ vựng Thuốc Bất Hợp Pháp trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thuốc Bất Hợp Pháp' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

lsd

/ˌel.esˈdiː/

(noun) thuốc gây ảo giác LSD

Ví dụ:

LSD is a dangerous hallucinogenic drug that affects mood, judgment, and behavior.

LSD là một loại thuốc gây ảo giác nguy hiểm ảnh hưởng đến tâm trạng, khả năng phán đoán và hành vi.

cannabis

/ˈkæn.ə.bɪs/

(noun) cần sa

Ví dụ:

Are you in favour of the legalization of cannabis?

Bạn có ủng hộ việc hợp pháp hóa cần sa?

cocaine

/koʊˈkeɪn/

(noun) cocain, coke

Ví dụ:

Cocaine is an intense, euphoria-producing stimulant drug with strong addictive potential.

Cocain là một loại thuốc kích thích mạnh, tạo hưng phấn và có khả năng gây nghiện mạnh.

methamphetamine

/ˌmeθ.æmˈfet̬.ə.miːn/

(noun) ma túy đá

Ví dụ:

Methamphetamine is a powerful, highly addictive stimulant that affects the central nervous system.

Ma túy đá là một chất kích thích mạnh, gây nghiện cao, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

mdma

/ˌem.diː.emˈeɪ/

(noun) thuốc lắc

Ví dụ:

MDMA is a synthetic drug that acts as a stimulant and hallucinogen.

Thuốc lắc là một loại ma túy tổng hợp có tác dụng kích thích và gây ảo giác.

ganja

/ˈɡæn.dʒə/

(noun) cần sa

Ví dụ:

We don't smoke ganja.

Chúng tôi không hút cần sa.

gateway drug

/ˈɡeɪtweɪ drʌɡ/

(noun) ma túy trung gian, liều thuốc trung gian

Ví dụ:

Many believe that alcohol and cigarettes are gateway drugs that increase the risk of subsequent involvement with illegal drugs.

Nhiều người tin rằng rượu và thuốc lá là những ma túy trung gian làm tăng nguy cơ dính líu đến ma túy bất hợp pháp sau này.

heroin

/ˈher.oʊ.ɪn/

(noun) bạch phiến, heroin

Ví dụ:

a heroin addict

người nghiện heroin

hashish

/hæʃˈiːʃ/

(noun) hashish (được chế từ nhựa cần sa, phơi khô và ép thành cục)

Ví dụ:

Hashish is made from the resin (a secreted gum) of the cannabis plant.

Hashish được làm từ nhựa (một loại nhựa tiết ra) của cây cần sa.

ketamine

/ˈkiː.t̬əˌmiːn/

(noun) ketamin, ke

Ví dụ:

Ketamine is a dissociative anesthetic that has some hallucinogenic effects.

Ketamin là thuốc gây mê phân ly có một số tác dụng gây ảo giác.

mescaline

/ˈmes.kəl.iːn/

(noun) mescalin (chất gây ảo giác tâm thần)

Ví dụ:

In 1961, he had his first mescaline experience.

Năm 1961, ông ấy có trải nghiệm sử dụng mescalin lần đầu tiên.

narcotic

/nɑːrˈkɑːt̬.ɪk/

(noun) ma túy, thuốc ngủ, thuốc mê;

(adjective) gây mê

Ví dụ:

a mild narcotic effect

tác dụng gây mê nhẹ

soft drug

/ˌsɑft ˈdrʌɡ/

(noun) ma túy nhẹ

Ví dụ:

Soft drugs are considered less harmful than hard drugs, producing little to no physical or mental damage.

Ma túy nhẹ được coi là ít gây hại hơn ma túy hạng nặng, ít hoặc không gây tổn hại về thể chất hoặc tinh thần.

steroid

/ˈster.ɔɪd/

(noun) thuốc steroid

Ví dụ:

I'm on steroids for my asthma.

Tôi đang dùng steroid để chữa bệnh hen suyễn.

hard drug

/ˌhɑːrd ˈdrʌɡ/

(noun) ma túy hạng nặng

Ví dụ:

Hard drugs are drugs that lead to physical addiction and potentially death.

Ma túy hạng nặng là loại thuốc dẫn đến nghiện về thể chất và có khả năng gây tử vong.

opium

/ˈoʊ.pi.əm/

(noun) thuốc phiện, á phiện, a phiến, nha phiến

Ví dụ:

an opium addict

người nghiện thuốc phiện

opiate

/ˈoʊ.pi.ət/

(noun) thuốc phiện

Ví dụ:

An opiate drug was defined as any natural or semi-synthetic derivative that has morphine-like effects.

Thuốc phiện được định nghĩa là bất kỳ dẫn xuất tự nhiên hoặc bán tổng hợp nào có tác dụng giống morphin.

methadone

/ˈmeθ.ə.doʊn/

(noun) thuốc methadone

Ví dụ:

This study focused on the use of methadone in terminal delirium.

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng methadone trong cơn mê sảng giai đoạn cuối.

ghb

/ˌdʒiː.eɪtʃˈbiː/

(noun) ma túy "nước biển", vitamin G

Ví dụ:

GHB can induce a sleep so deep that some users died after suffering respiratory arrest.

Ma túy "nước biển" có thể tạo ra giấc ngủ sâu đến mức một số người dùng đã tử vong sau khi bị ngừng hô hấp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu