Avatar of Vocabulary Set Phương Tiện Truyền Thông Trực Tuyến

Bộ từ vựng Phương Tiện Truyền Thông Trực Tuyến trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phương Tiện Truyền Thông Trực Tuyến' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

account

/əˈkaʊnt/

(noun) tài khoản, bản kê khai, bản báo cáo;

(verb) coi như, coi là, cho là

Ví dụ:

a detailed account of what has been achieved

bản kê khai chi tiết về những gì đã đạt được

password

/ˈpæs.wɝːd/

(noun) mật khẩu, khẩu lệnh

Ví dụ:

If you don't know the password, you can't come in.

Nếu bạn không biết mật khẩu, bạn không thể truy cập.

social bookmarking

/ˈsoʊʃəl ˈbʊkˌmɑːrkɪŋ/

(noun) đánh dấu trang mạng xã hội

Ví dụ:

Social bookmarking is an online service that allows users to add, annotate, edit, and share bookmarks of web documents.

Đánh dấu trang mạng xã hội là dịch vụ trực tuyến cho phép người dùng thêm, chú thích, chỉnh sửa và chia sẻ dấu trang của các tài liệu web.

site

/saɪt/

(noun) nơi, địa điểm, trang web;

(verb) định vị trí, đặt vị trí, nằm

Ví dụ:

The site has no ads and is not being promoted with banners.

Trang web không có quảng cáo và không được quảng cáo bằng các biểu ngữ.

web

/web/

(noun) mạng (do nhện hoặc con vật giăng tơ sản sinh ra), vải dệt, mạng lưới

Ví dụ:

We watched a spider spin a web between three tall grass stems.

Chúng tôi đã xem một con nhện quay một mạng giữa ba thân cỏ cao.

blog

/blɑːɡ/

(noun) blog, nhật ký web, nhật ký trực tuyến;

(verb) viết blog

Ví dụ:

She writes a food blog in which she shares recipes, tips, and restaurant reviews.

Cô ấy viết một blog về ẩm thực, trong đó cô ấy chia sẻ các công thức nấu ăn, mẹo và đánh giá về nhà hàng.

blogging

/ˈblɑː.ɡɪŋ/

(noun) việc viết blog

Ví dụ:

Some analysts believe the impact of blogging on corporate life may be harmful.

Một số nhà phân tích tin rằng tác động của việc viết blog lên đời sống công ty có thể có hại.

blogosphere

/ˈblɑː.ɡə.sfɪr/

(noun) thế giới blog, không gian blog

Ví dụ:

It's one of the top stories in the blogosphere.

Đó là một trong những câu chuyện hàng đầu trong thế giới blog.

home page

/ˈhoʊm peɪdʒ/

(noun) trang chủ

Ví dụ:

To make this your home page, click here.

Để làm cho trang này trở thành trang chủ của bạn, hãy nhấp vào đây.

browser

/ˈbraʊ.zɚ/

(noun) trình duyệt web

Ví dụ:

The latest version of the browser allows you to listen to the radio while you surf the net.

Phiên bản mới nhất của trình duyệt cho phép bạn nghe radio trong khi lướt net.

landing page

/ˈlæn.dɪŋ ˌpeɪdʒ/

(noun) trang đích

Ví dụ:

People who click on the ads are directed to a landing page that asks for donations.

Những người nhấp vào quảng cáo sẽ được dẫn đến trang đích yêu cầu quyên góp.

cookie

/ˈkʊk.i/

(noun) bánh quy (bánh nhỏ và phồng lên khi nướng), bánh ngọt, bánh dẹt nhỏ

Ví dụ:

freshly baked cookies

bánh quy mới nướng

bookmark

/ˈbʊk.mɑːrk/

(noun) thẻ đánh dấu trang, dấu trang;

(verb) đánh dấu

Ví dụ:

Keep this site as a bookmark.

Giữ trang web này như một dấu trang.

web page

/ˈweb peɪdʒ/

(noun) trang web

Ví dụ:

Clients will be offered customized web pages with details of their policies and investments.

Khách hàng sẽ được cung cấp các trang web tùy chỉnh với thông tin chi tiết về các chính sách và khoản đầu tư của họ.

search engine

/ˈsɝːtʃ ˌen.dʒɪn/

(noun) công cụ tìm kiếm

Ví dụ:

Start by typing the name of the company into your search engine and see what results come up.

Bắt đầu bằng cách nhập tên công ty vào công cụ tìm kiếm của bạn và xem kết quả nào xuất hiện.

surfing

/ˈsɝːfɪŋ/

(noun) môn lướt sóng, việc lướt web

Ví dụ:

They go surfing every weekend.

Họ đi lướt sóng vào mỗi cuối tuần.

user group

/ˈjuːzər ˌɡruːp/

(noun) nhóm người dùng

Ví dụ:

User groups connect people to share strategies and best practices around a given product, often software.

Các nhóm người dùng kết nối mọi người để chia sẻ các chiến lược và phương pháp hay nhất về một sản phẩm nhất định, thường là phần mềm.

visit

/ˈvɪz.ɪt/

(verb) đến thăm, ghé thăm, thăm viếng;

(noun) chuyến thăm, sự thăm viếng, lượt truy cập

Ví dụ:

We had a visit from the school inspector last week.

Chúng tôi đã có một chuyến thăm từ thanh tra trường vào tuần trước.

live blog

/ˈlaɪv blɑːɡ/

(noun) blog trực tiếp;

(verb) viết blog trực tiếp

Ví dụ:

You can read a live blog of the goings on at that meeting.

Bạn có thể đọc blog trực tiếp về những diễn biến tại cuộc họp đó.

thread

/θred/

(noun) sợi chỉ, chỉ, dòng, mạch;

(verb) xỏ, xâu, lách

Ví dụ:

a needle and thread

cây kim và sợi chỉ

blog post

/ˈblɑːɡ poʊst/

(noun) bài viết trên blog

Ví dụ:

I'm actually working on a blog post about my experiences at the conference.

Tôi thực sự đang làm một bài viết trên blog về những trải nghiệm của tôi tại hội nghị.

blogroll

/ˈblɑːɡ.roʊl/

(noun) danh sách blog

Ví dụ:

Love your blog - I'll add you to my blogroll.

Tôi yêu blog của bạn - Tôi sẽ thêm bạn vào danh sách blog của tôi.

bulletin board

/ˈbʊl.ɪ.tɪn ˌbɔːrd/

(noun) bảng thông báo, hệ thống bảng tin

Ví dụ:

I've put the list of players up on the bulletin board.

Tôi đã dán danh sách người chơi lên bảng thông báo.

search bar

/ˈsɜːrtʃ bɑːr/

(noun) thanh tìm kiếm

Ví dụ:

Type your question into the search bar.

Nhập câu hỏi của bạn vào thanh tìm kiếm.

subscription

/səbˈskrɪp.ʃən/

(noun) sự đăng ký, hội phí

Ví dụ:

an annual subscription

đăng ký hàng năm

platform

/ˈplæt.fɔːrm/

(noun) nền, bục, bệ

Ví dụ:

The next train for Aberdeen will depart from platform 9.

Chuyến tàu tiếp theo cho Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.

feedback

/ˈfiːd.bæk/

(noun) phản hồi

Ví dụ:

Have you had any feedback from customers about the new soap?

Bạn đã nhận được phản hồi nào từ khách hàng về loại xà phòng mới chưa?

premium

/ˈpriː.mi.əm/

(noun) phí bảo hiểm, tiền trả thêm, phí;

(adjective) cao cấp

Ví dụ:

premium products

sản phẩm cao cấp

feed

/fiːd/

(verb) nuôi, cho ăn, ăn;

(noun) sự ăn, sự cho ăn, thức ăn cho súc vật

Ví dụ:

I've just given the horse her feed.

Tôi vừa cho con ngựa của cô ấy ăn.

ebay

/ˈiː.beɪ/

(verb) mua, bán trên eBay;

(noun) eBay (trang web chuyên bán hàng trực tuyến online)

Ví dụ:

I bought these shoes on eBay.

Tôi đã mua những đôi giày này trên eBay.

download

/ˈdaʊn.loʊd/

(verb) tải xuống

Ví dụ:

It would be wise to download your program to another computer before testing it.

Sẽ là khôn ngoan nếu bạn tải chương trình của bạn xuống một máy tính khác trước khi kiểm tra nó.

upload

/ʌpˈloʊd/

(verb) tải lên

Ví dụ:

You can upload your prepared text.

Bạn có thể tải lên văn bản đã chuẩn bị của mình.

newsfeed

/ˈnuːz.fiːd/

(noun) nguồn cấp tin tức, trang bảng tin

Ví dụ:

Your Facebook newsfeed will show you the posts and pages your friends like or find interesting.

Trang bảng tin Facebook của bạn sẽ hiển thị các bài đăng và trang mà bạn bè bạn thích hoặc thấy thú vị.

username

/ˈjuː.zɚ.neɪm/

(noun) tên tài khoản, tên đăng nhập

Ví dụ:

Please enter your username and password.

Vui lòng nhập tên tài khoản và mật khẩu của bạn.

page

/peɪdʒ/

(noun) trang, tờ;

(verb) gọi trên loa, nhắn tin

Ví dụ:

a book of not less than 40 pages

cuốn sách không dưới 40 trang

skip

/skɪp/

(verb) nhảy, bỏ qua, nhảy dây

Ví dụ:

She began to skip down the path.

Cô ấy bắt đầu bỏ qua con đường.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu