Avatar of Vocabulary Set Vườn

Bộ từ vựng Vườn trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vườn' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bird table

/ˈbɜːrd ˌteɪ.bəl/

(noun) bục cho chim ăn

Ví dụ:

A bird table is a small wooden platform on a pole which some people put in their garden in order to put food for the birds on it.

Bục cho chim ăn là một cái bục gỗ nhỏ đặt trên cột mà một số người đặt trong vườn của họ để đặt thức ăn cho chim trên đó.

border

/ˈbɔːr.dɚ/

(noun) biên giới, đường viền, bờ;

(verb) viền, giáp với, tiếp giáp

Ví dụ:

border patrols

tuần tra biên giới

flowerpot

/ˈflaʊ.ɚ.pɑːt/

(noun) chậu hoa

Ví dụ:

A flowerpot is a container in which flowers and other plants are cultivated and displayed.

Chậu hoa là vật chứa hoa và các loại cây khác được trồng và trưng bày.

flower bed

/ˈflaʊ.ər ˌbed/

(noun) luống hoa

Ví dụ:

a garden with beautifully kept flower beds

một khu vườn với những luống hoa được chăm sóc đẹp đẽ

sprinkler

/ˈsprɪŋ.kəl.ɚ/

(noun) vòi phun nước, hệ thống chữa cháy

Ví dụ:

A sprinkler is a garden device that sprays water onto your grass or plants.

Vòi phun nước là một thiết bị làm vườn phun nước lên cỏ hoặc cây trồng của bạn.

shrub

/ʃrʌb/

(noun) cây bụi, đồ uống (pha từ nước trái cây, đường và rượu rum hoặc brandy)

Ví dụ:

She planted some roses and other flowering shrubs.

Cô ấy trồng một số hoa hồng và các loại cây bụi có hoa khác.

watering can

/ˈwɑː.t̬ɚ.ɪŋ ˌkæn/

(noun) bình tưới nước

Ví dụ:

A watering can is a portable container, usually with a handle and a funnel, used to water plants by hand.

Bình tưới nước là một bình chứa di động, thường có tay cầm và phễu, dùng để tưới cây bằng tay.

fountain

/ˈfaʊn.tən/

(noun) đài phun nước

Ví dụ:

They also sell garden ornaments such as statues and fountains.

Họ cũng bán đồ trang trí sân vườn như tượng và đài phun nước.

gnome

/noʊm/

(noun) vị thần lùn

Ví dụ:

A gnome is a mythological creature and diminutive spirit in Renaissance magic and alchemy.

Thần lùn là một sinh vật thần thoại và linh hồn nhỏ bé trong phép thuật và thuật giả kim thời Phục hưng.

sprinkler system

/ˈsprɪŋ.klər ˌsɪs.təm/

(noun) hệ thống chữa cháy, hệ thống phun nước

Ví dụ:

The building was not fitted with a fire sprinkler system.

Tòa nhà không được trang bị hệ thống chữa cháy.

raised bed

/ˌreɪzd ˈbed/

(noun) giường vườn

Ví dụ:

Vegetables and herbs were grown in a raised bed.

Các loại rau và thảo dược được trồng trên giường vườn.

grass

/ɡræs/

(noun) cỏ, bãi cỏ, đồng cỏ;

(verb) chỉ điểm

Ví dụ:

These are all sorts of ways to get grass or crops to grow.

Đây là tất cả các cách để có cỏ hoặc hoa màu phát triển.

gravel

/ˈɡræv.əl/

(noun) sỏi

Ví dụ:

a gravel path

một con đường rải sỏi

hedge

/hedʒ/

(noun) hàng rào, sự phòng ngừa;

(verb) bao vây, bao quanh, bao bọc, rào lại

Ví dụ:

a privet hedge

hàng rào cây thủy lạp

shrubbery

/ˈʃrʌb.ɚ.i/

(noun) vườn cây bụi

Ví dụ:

A shrubbery is a part of a garden where a lot of shrubs are growing.

Vườn cây bụi là một phần của khu vườn nơi có rất nhiều cây bụi đang phát triển.

water feature

/ˈwɑː.tər ˌfiː.tʃər/

(noun) thác nước tiểu cảnh (trong vườn hoặc công viên)

Ví dụ:

A water feature is something such as an artificial pond or waterfall, usually in a garden.

Thác nước tiểu cảnh là một cái gì đó chẳng hạn như ao hoặc thác nước nhân tạo, thường là trong vườn.

birdhouse

/ˈbɝːd.haʊs/

(noun) chuồng chim

Ví dụ:

We built a birdhouse for the backyard.

Chúng tôi xây dựng một chuồng chim ở sân sau.

hose

/hoʊz/

(noun) ống vòi, bít tất dài;

(verb) tưới nước bằng vòi

Ví dụ:

She doused the flames with a garden hose before calling emergency services.

Cô ấy dập tắt ngọn lửa bằng vòi tưới vườn trước khi gọi dịch vụ khẩn cấp.

lawn

/lɑːn/

(noun) bãi cỏ, vải batik

Ví dụ:

In summer, we have to mow the lawn twice a week.

Vào mùa hè, chúng tôi phải cắt cỏ hai lần một tuần.

bee house

/biː haʊs/

(noun) ngôi nhà cho ong

Ví dụ:

We have a bee house that is essentially holes drilled deep into a block of wood.

Chúng tôi có một ngôi nhà cho ong về cơ bản là những lỗ được khoan sâu vào một khối gỗ.

rain barrel

/ˈreɪn ˌbær.əl/

(noun) thùng nước mưa

Ví dụ:

A rain barrel is a storage container used to collect rainwater.

Thùng nước mưa là một thùng chứa dùng để đựng nước mưa.

picket

/ˈpɪk.ɪt/

(noun) cọc, đội quân cảnh, người đứng gác;

(verb) biểu tình

Ví dụ:

a picket fence

một hàng rào cọc

post

/poʊst/

(noun) thư, bưu kiện, bưu điện;

(verb) đăng, dán, gửi qua bưu điện

Ví dụ:

Follow the blue posts.

Đi theo các cột trụ màu xanh lam.

trellis

/ˈtrel.ɪs/

(noun) lưới mắt cáo, giàn mắt cáo

Ví dụ:

A trellis is a frame which supports climbing plants.

Lưới mắt cáo là khung đỡ cây leo.

arbor

/ˈɑːr.bɚ/

(noun) chòi gỗ

Ví dụ:

An arbor is a garden structure on which plants and vines can grow.

Chòi gỗ là một cấu trúc vườn mà cây và dây leo có thể phát triển trên đó.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu